Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

age

danh từ
US/ˈeɪdʒ/

tuổi

how many years someone lived

Tuổi tiếng Anh là age, đọc là /ˈeɪdʒ/.

Ví dụ

  • He is ten years of age.Cậu ấy mười tuổi.
  • Children of my age like football.Trẻ em ở tuổi tôi thích đá bóng.

Cách phát âm age

Phiên âm Mỹ/ˈeɪdʒ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • at the age of
  • same age

Họ từ

  • aged (adj)

Lỗi hay gặp

Hỏi tuổi dùng 'How old', tránh nhầm sang 'How age'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).