Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

birthday

danh từ
US/ˈbɜrθˌdeɪ/

ngày sinh nhật

the day someone was born

Ngày sinh nhật tiếng Anh là birthday, đọc là /ˈbɜrθˌdeɪ/.

Ví dụ

  • Today is my ninth birthday.Hôm nay là sinh nhật lần thứ chín của tôi.
  • She wears a nice dress on her birthday.Cô ấy mặc váy đẹp vào ngày sinh nhật.

Cách phát âm birthday

Phiên âm Mỹ/ˈbɜrθˌdeɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • birthday party
  • happy birthday

Lỗi hay gặp

Tránh quên giới từ 'on' khi nói về ngày sinh nhật.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).