Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

eye

danh từ
US/ˈaɪ/

mắt

part of body for seeing

Mắt tiếng Anh là eye, đọc là /ˈaɪ/.

Ví dụ

  • Close your eyes.Nhắm mắt lại.
  • I have brown eyes.Tôi có đôi mắt nâu.

Cách phát âm eye

Phiên âm Mỹ/ˈaɪ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • close eyes
  • brown eyes

Lỗi hay gặp

Hai mắt dùng eyes số nhiều có s.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).