Từ vựng Unit 1: Tất cả về em!
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
name danh từ tênUS/ˈneɪm/My name is Nam. Tên tôi là Nam.
-
age danh từ tuổiUS/ˈeɪdʒ/He is ten years of age. Cậu ấy mười tuổi.
-
birthday danh từ ngày sinh nhậtUS/ˈbɜrθˌdeɪ/Today is my ninth birthday. Hôm nay là sinh nhật lần thứ chín của tôi.
-
old tính từ cũUS/ˈoʊld/The gate is old. Cổng trường đã cũ.
-
address danh từ địa chỉUS/ˈæˌdrɛs/What is your home address? Địa chỉ nhà bạn là gì?
-
hobby danh từ sở thíchUS/ˈhɑbi/My favourite hobby is reading comic books. Sở thích yêu thích của tôi là đọc truyện tranh.
-
tall tính từ caoUS/ˈtɔl/The giraffe is very tall. Hươu cao cổ rất cao.
-
short tính từ thấp, lùn; ngắnUS/ˈʃɔrt/Lan has short black hair. Lan có mái tóc đen ngắn.
-
slim tính từ mảnh khảnh, thon thảUS/ˈslɪm/The dancer is tall and slim. Người vũ công cao và mảnh khảnh.
-
hair danh từ tócUS/ˈhɛr/Brush your hair. Chải tóc của bạn.
-
eye danh từ mắtUS/ˈaɪ/Close your eyes. Nhắm mắt lại.
-
friendly tính từ thân thiệnUS/ˈfrɛndli/Lan is friendly and talks to everyone. Lan thân thiện và nói chuyện với mọi người.
-
kind tính từ tốt bụngUS/ˈkaɪnd/Minh is kind and shares his pencils. Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
-
like động từ thíchUS/ˈlaɪk/I like sports. Mình thích thể thao.
-
favourite tính từ được yêu thích nhấtUS/ˈfeɪvərɪt/Music is my favourite subject at school. Âm nhạc là môn học yêu thích nhất của tớ ở trường.
-
family danh từ gia đìnhUS/ˈfæməli/I love my family. Tôi yêu gia đình mình.
-
class danh từ lớp học, cả lớpUS/ˈklæs/Hello, class. Thầy chào cả lớp.
-
sport danh từ môn thể thaoUS/ˈspɔrt/Badminton is an active sport. Cầu lông là một môn thể thao vận động.
Lỗi thường gặp
- name: Quên phát âm âm đuôi 'm'.
- age: Hỏi tuổi dùng 'How old', tránh nhầm sang 'How age'.
- birthday: Tránh quên giới từ 'on' khi nói về ngày sinh nhật.
- old: Dùng mạo từ 'an old...', không dùng 'a old...'.
- address: Dùng giới từ 'at' trước địa chỉ có số nhà cụ thể.
- hobby: Tránh dùng 'hobby' cho việc bắt buộc như làm bài tập.
- tall: Dùng 'tall' cho chiều cao, không dùng 'high' cho động vật.
- short: Tránh nhầm nghĩa 'ngắn' (vật/tóc) và 'thấp' (chiều cao người).
- slim: 'Slim' mang nghĩa khen ngợi nhẹ nhàng, tích cực hơn 'thin'.
- hair: Tóc trên đầu là danh từ không đếm được, không thêm s.
- eye: Hai mắt dùng eyes số nhiều có s.
- friendly: Đuôi 'ly' dễ nhầm là trạng từ, từ này là tính từ.
- like: Nhớ thêm s khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He likes).
- family: Tránh quên phát âm âm đuôi /li/.
- class: Tránh quên phát âm âm gió 's' ở cuối.
- sport: Dùng động từ 'play' đi với 'sport', không dùng 'make'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.