Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

address

danh từ
US/ˈæˌdrɛs/

địa chỉ

number and street where you live

Địa chỉ tiếng Anh là address, đọc là /ˈæˌdrɛs/.

Ví dụ

  • What is your home address?Địa chỉ nhà bạn là gì?
  • He gives me his home address.Cậu ấy cho mình địa chỉ nhà.

Cách phát âm address

Phiên âm Mỹ/ˈæˌdrɛs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • home address
  • email address

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'at' trước địa chỉ có số nhà cụ thể.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).