Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

alphabet

danh từ
US/ˈælfəˌbɛt/

bảng chữ cái

letters used in language

Bảng chữ cái tiếng Anh là alphabet, đọc là /ˈælfəˌbɛt/.

Ví dụ

  • Sing the alphabet song.Hát bài hát bảng chữ cái.
  • I know the alphabet.Tớ biết bảng chữ cái.

Cách phát âm alphabet

Phiên âm Mỹ/ˈælfəˌbɛt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều alphabets đọc đuôi /s/.

Dạng từ của alphabet

Số nhiềualphabets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • alphabet song
  • English alphabet

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).