Từ vựng Unit 2: Tên của chúng mình
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
name danh từ tênUS/ˈneɪm/My name is Nam. Tên tôi là Nam.
-
spell động từ đánh vầnUS/ˈspɛl/Spell your name, please. Làm ơn đánh vần tên bạn.
-
how trạng từ như thế nàoUS/ˈhaʊ/How are you today? Hôm nay bạn thế nào?
-
what đại từ gì, cái gìUS/ˈwʌt/What is this? Đây là cái gì?
-
my từ hạn định của tôi, của mìnhUS/ˈmaɪ/My name is Nam. Tên mình là Nam.
-
your từ hạn định của bạnUS/ˈjɔr/Write your name here. Viết tên bạn vào đây.
-
letter danh từ chữ cáiUS/ˈlɛtər/This letter is A. Chữ cái này là chữ A.
-
alphabet danh từ bảng chữ cáiUS/ˈælfəˌbɛt/Sing the alphabet song. Hát bài hát bảng chữ cái.
-
nice tính từ vui, tốt đẹpUS/ˈnaɪs/Have a nice day. Chúc bạn một ngày vui.
-
meet động từ gặp gỡUS/ˈmit/Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
-
friend danh từ người bạnUS/ˈfrɛnd/This is my friend. Đây là bạn của mình.
-
new tính từ mớiUS/ˈnu/This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
-
write động từ viếtUS/ˈraɪt/Write your name, Minh. Hãy viết tên bạn đi, Minh.
-
say động từ nóiUS/ˈseɪ/Say your name aloud. Hãy nói to tên bạn lên.
-
word danh từ từUS/ˈwɜrd/Listen to this word. Lắng nghe từ này này.
-
ask động từ hỏiUS/ˈæsk/Ask her name, please. Làm ơn hãy hỏi tên bạn ấy.
-
answer động từ trả lờiUS/ˈænsər/Answer the question, please. Làm ơn trả lời câu hỏi.
-
boy danh từ cậu bé, bạn namUS/ˈbɔɪ/That boy is Ben. Cậu bé kia là Ben.
-
girl danh từ cô bé, bạn nữUS/ˈɡɜrl/The girl is Lucy. Cô bé là Lucy.
-
our từ hạn định của chúng mìnhUS/ˈaʊər/These are our names. Đây là tên của chúng mình.
Lỗi thường gặp
- name: Quên phát âm âm đuôi 'm'.
- how: Tránh nhầm với từ hỏi 'who' (ai).
- what: Tránh phát âm nuốt âm đuôi 't'.
- your: Học sinh hay nhầm "your" với "you".
- nice: Tránh quên phát âm âm xì 's' ở cuối.
- meet: Tránh đọc nhầm nguyên âm dài thành âm ngắn.
- friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.