Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
boy
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
boy
danh từ
preA1
US
/ˈbɔɪ/
cậu bé, bạn nam
male child
Ví dụ
That
boy
is Ben.
Cậu bé kia là Ben.
He is a good
boy
.
Cậu ấy là một cậu bé ngoan.
Cụm từ hay gặp
little boy
good boy
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 1: In the School Playground
Lớp 1, Unit 11: At the Bus Stop
Lớp 1, Unit 15: At the Football Match
Từ liên quan
baby
bag
ball
bell
bench
big
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi