Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
girl
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
girl
danh từ
preA1
US
/ˈɡɜrl/
cô bé, bạn nữ
female child
Ví dụ
The
girl
is Lucy.
Cô bé là Lucy.
She is a happy
girl
.
Bạn ấy là cô bé vui vẻ.
Cụm từ hay gặp
little girl
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 1: In the School Playground
Từ liên quan
ball
bell
bench
boy
friend
gate
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi