Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

appliances

danh từ
US/əˈplaɪənsəz/

thiết bị gia dụng

machines or tools used in the home, especially electrical ones

Thiết bị gia dụng tiếng Anh là appliances, đọc là /əˈplaɪənsəz/.

Ví dụ

  • Turn off all electrical appliances before leaving your bedroom.Hãy tắt tất cả các thiết bị điện trước khi rời khỏi phòng ngủ của bạn.
  • Modern household appliances use far less electricity than older models.Các thiết bị gia dụng hiện đại dùng ít điện hơn các mẫu cũ nhiều.

Cách phát âm appliances

Phiên âm Mỹ/əˈplaɪənsəz/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • household appliances
  • electrical appliances

Họ từ

  • apply (v)

Lỗi hay gặp

Từ này chỉ máy móc gia dụng, không dùng cho dụng cụ cầm tay đơn giản như búa, kìm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).