Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

carbon footprint

danh từ
US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/

dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)

the amount of carbon dioxide produced by someone's activities

Dấu chân carbon tiếng Anh là carbon footprint, đọc là /ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/.

Ví dụ

  • Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint.Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • Air travel leaves a large carbon footprint on the environment.Đi lại bằng máy bay để lại dấu chân carbon lớn cho môi trường.

Cách phát âm carbon footprint

Phiên âm Mỹ/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/

Cụm từ hay gặp

  • reduce carbon footprint
  • small carbon footprint

Lỗi hay gặp

Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).