Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

clean up

động từ
US/ˈklin ˈʌp/

dọn sạch, làm vệ sinh

to make a messy or dirty place tidy

Dọn sạch tiếng Anh là clean up, đọc là /ˈklin ˈʌp/.

Ví dụ

  • Neighbours joined hands to clean up the local park last weekend.Hàng xóm cùng chung tay dọn sạch công viên địa phương vào cuối tuần trước.
  • We must clean up the dirty river bank to stop water pollution.Chúng ta phải dọn sạch bờ sông bẩn để ngăn ô nhiễm nguồn nước.

Cách phát âm clean up

Phiên âm Mỹ/ˈklin ˈʌp/

Cụm từ hay gặp

  • clean up the park
  • clean up rubbish

Họ từ

  • cleanup (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).