Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

awareness

danh từ
US/əˈwɛrnəs/

nhận thức

knowledge or understanding of a particular subject, situation or issue

Nhận thức tiếng Anh là awareness, đọc là /əˈwɛrnəs/.

Ví dụ

  • The campaign aims to raise public awareness of plastic pollution.Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đồ nhựa.
  • Students showed great environmental awareness during the green club project.Học sinh đã thể hiện nhận thức môi trường rất tốt trong dự án câu lạc bộ xanh.

Cách phát âm awareness

Phiên âm Mỹ/əˈwɛrnəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của awareness

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

awareness đi với giới từ gì?

  • awareness ofWe must raise awareness of plastic waste.Chúng ta phải nâng cao nhận thức về rác thải nhựa.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • raise awareness
  • environmental awareness

Họ từ

  • aware (adj)

Lỗi hay gặp

Đi cùng giới từ 'of': 'awareness of something', tránh dùng 'awareness about'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).