Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

chemical

danh từ
US/ˈkɛməkəl/

hóa chất

a substance produced by or used in a chemical process

Hóa chất tiếng Anh là chemical, đọc là /ˈkɛməkəl/.

Ví dụ

  • Farmers should not spray dangerous chemicals on fresh fruits.Nông dân không nên phun các loại hóa chất nguy hiểm lên trái cây tươi.
  • Toxic chemicals from old batteries can easily poison the soil.Hóa chất độc hại từ pin cũ có thể dễ dàng làm nhiễm độc đất.

Cách phát âm chemical

Phiên âm Mỹ/ˈkɛməkəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều chemicals đọc đuôi /z/.

Dạng từ của chemical

Số nhiềuchemicals

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • toxic chemicals
  • harmful chemicals

Họ từ

  • chemically (adv)
  • chemistry (n)

Lỗi hay gặp

'Chemical' vừa là danh từ (đếm được) vừa là tính từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).