Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 2: Con người và môi trường

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • carbon footprint danh từ dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
    US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/
    Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint. Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • eco-friendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊ ˈfrɛndli/
    Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
  • appliances danh từ thiết bị gia dụng
    US/əˈplaɪənsəz/
    Turn off all electrical appliances before leaving your bedroom. Hãy tắt tất cả các thiết bị điện trước khi rời khỏi phòng ngủ của bạn.
  • litter danh từ rác thải bừa bãi
    US/ˈlɪtər/
    Do not drop litter on the school playground after break time. Đừng vứt rác bừa bãi trên sân trường sau giờ ra chơi.
  • adopt động từ áp dụng, bắt đầu thực hiện theo
    US/əˈdɑpt/
    More teenagers now adopt a greener lifestyle to protect nature. Nhiều thanh thiếu niên hiện áp dụng lối sống xanh hơn để bảo vệ tự nhiên.
  • protect động từ bảo vệ
    US/prəˈtɛkt/
    We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
  • awareness danh từ nhận thức
    US/əˈwɛrnəs/
    The campaign aims to raise public awareness of plastic pollution. Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đồ nhựa.
  • recycle động từ tái chế
    US/riˈsaɪkəl/
    We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
  • reuse động từ tái sử dụng
    US/riˈjus/
    My sister reuses glass jars to store small items. Chị tôi tái sử dụng các lọ thủy tinh để đựng đồ nhỏ.
  • energy danh từ năng lượng, sức lực
    US/ˈɛnərdʒi/
    Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
  • rubbish danh từ rác
    US/ˈrʌbɪʃ/
    People avoid throwing rubbish out on the first day of Tet. Mọi người tránh vứt rác ra ngoài vào ngày đầu Tết.
  • organic tính từ hữu cơ
    US/ɔrˈɡænɪk/
    My grandfather grows organic vegetables in his small garden. Ông tôi trồng rau củ hữu cơ trong khu vườn nhỏ của mình.
  • clean up động từ dọn sạch, làm vệ sinh
    US/ˈklin ˈʌp/
    Neighbours joined hands to clean up the local park last weekend. Hàng xóm cùng chung tay dọn sạch công viên địa phương vào cuối tuần trước.
  • issue danh từ vấn đề
    US/ˈɪʃu/
    Air pollution is a major environmental issue in big cities today. Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường lớn ở các đô thị ngày nay.
  • cut down on cụm từ cắt giảm (việc dùng, tiêu thụ)
    US/ˈkʌt ˈdaʊn ˈɑn/
    We must cut down on single-use plastics to save marine animals. Chúng ta phải cắt giảm nhựa dùng một lần để cứu các sinh vật biển.
  • natural tính từ tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
    US/ˈnætʃərəl/
    Bamboo is a great natural resource that grows very quickly. Tre là một nguồn tài nguyên tự nhiên tuyệt vời phát triển rất nhanh.
  • turn off cụm từ tắt (thiết bị)
    US/ˈtɜrn ˈɔf/
    Always turn off the water tap while brushing your teeth. Luôn luôn tắt vòi nước trong lúc bạn đang đánh răng.
  • lifestyle danh từ lối sống
    US/ˈlaɪfˌstaɪl/
    Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
  • chemical danh từ hóa chất
    US/ˈkɛməkəl/
    Farmers should not spray dangerous chemicals on fresh fruits. Nông dân không nên phun các loại hóa chất nguy hiểm lên trái cây tươi.
  • pollute động từ làm ô nhiễm
    US/pəˈlut/
    Factories should not pollute the river with chemical waste. Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.

Lỗi thường gặp

  • carbon footprint: Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.
  • appliances: Từ này chỉ máy móc gia dụng, không dùng cho dụng cụ cầm tay đơn giản như búa, kìm.
  • litter: 'Litter' là danh từ không đếm được ở nghĩa rác thải bừa bãi, không thêm 's'.
  • adopt: Dễ nhầm lẫn chính tả giữa 'adopt' (áp dụng, nhận nuôi) và 'adapt' (thích nghi).
  • protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
  • awareness: Đi cùng giới từ 'of': 'awareness of something', tránh dùng 'awareness about'.
  • recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
  • reuse: Dễ nhầm reuse (dùng lại nguyên dạng) với recycle (xử lý chế biến thành món mới).
  • rubbish: Danh từ không đếm được trong Anh-Anh, không dùng 'a rubbish' hay 'rubbishes'.
  • organic: Tránh dùng 'organic' để miêu tả đồ vật vô cơ như máy móc hay xe cộ.
  • issue: Tránh dịch word-by-word 'vấn đề' thành 'question' khi đề cập đến khó khăn, thực trạng xấu.
  • cut down on: Phải có đủ cả hai giới từ 'down' và 'on' khi mang nghĩa cắt giảm số lượng tiêu thụ.
  • natural: Tránh dùng nhầm danh từ 'nature' ở vị trí của tính từ trước danh từ khác.
  • turn off: Tránh nhầm lẫn 'turn off' với 'close' khi tắt đèn hoặc thiết bị điện tử.
  • lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
  • chemical: 'Chemical' vừa là danh từ (đếm được) vừa là tính từ.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).