Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

appreciate

động từ
US/əˈpriʃiˌeɪt/

coi trọng, trân trọng

to recognise good qualities or value of something

Trân trọng tiếng Anh là appreciate, đọc là /əˈpriʃiˌeɪt/.

Ví dụ

  • Travelling helps young people appreciate different traditions.Đi du lịch giúp người trẻ trân trọng các truyền thống khác biệt.
  • We appreciate craft items made by hand.Chúng tôi trân trọng các món đồ thủ công làm bằng tay.

Cách phát âm appreciate

Phiên âm Mỹ/əˈpriʃiˌeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ appreciated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của appreciate

Quá khứappreciated
Quá khứ phân từappreciated
V-ingappreciating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • appreciate the value
  • fully appreciate

Họ từ

  • appreciation (noun)
  • appreciative (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).