Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

citadel

danh từ
US/ˈsɪtəˌdɛl/

thành lũy, hoàng thành

a strong castle built to defend a city

Thành lũy tiếng Anh là citadel, đọc là /ˈsɪtəˌdɛl/.

Ví dụ

  • Soldiers guarded the thick walls of the citadel.Binh lính bảo vệ những bức tường dày của thành lũy.
  • Our class visited the royal citadel yesterday.Lớp chúng tôi đã tham quan hoàng thành ngày hôm qua.

Cách phát âm citadel

Phiên âm Mỹ/ˈsɪtəˌdɛl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều citadels đọc đuôi /z/.

Dạng từ của citadel

Số nhiềucitadels

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • royal citadel
  • ancient citadel

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).