Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

complex

danh từ
US/ˈkɑmplɛks/

quần thể, khu phức hợp

a group of buildings or structures related together

Quần thể tiếng Anh là complex, đọc là /ˈkɑmplɛks/.

Ví dụ

  • The temple complex attracts thousands of tourists yearly.Quần thể đền thờ thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.
  • Guides showed us around the grand palace complex.Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi dạo quanh quần thể cung điện lộng lẫy.

Cách phát âm complex

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmplɛks/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều complexes đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của complex

Số nhiềucomplexes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

complex đi với giới từ gì?

  • complex ofA complex of old buildings stands near the river.Một quần thể các tòa nhà cũ nằm gần con sông.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • temple complex
  • monument complex

Lỗi hay gặp

Không nhầm danh từ 'complex' (quần thể) với tính từ (phức tạp).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).