Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Bảo tồn di sản

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • heritage danh từ di sản
    US/ˈhɛrətədʒ/
    Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • monument danh từ đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
    US/ˈmɑnjumənt/
    Washington DC has many historical monuments. Thủ đô Washington có rất nhiều đài tưởng niệm lịch sử.
  • tangible tính từ hữu hình
    US/ˈtændʒəbəl/
    Castles and coins are examples of tangible heritage. Lâu đài và tiền xu là ví dụ về di sản hữu hình.
  • intangible tính từ phi vật thể, vô hình
    US/ˌɪnˈtændʒəbəl/
    Folk dances form a rich intangible cultural heritage. Các điệu múa dân gian tạo nên di sản văn hóa phi vật thể phong phú.
  • restore động từ khôi phục, phục chế
    US/rɪˈstɔr/
    Experts will restore the wooden bridge next month. Các chuyên gia sẽ phục chế cây cầu gỗ vào tháng tới.
  • historic tính từ cổ kính, mang tính lịch sử
    US/hɪˈstɔrɪk/
    Hoi An has many historic houses and temples. Hội An có nhiều ngôi nhà và đền chùa cổ kính.
  • landscape danh từ phong cảnh
    US/ˈlændˌskeɪp/
    Viet Nam has varied and beautiful landscape. Việt Nam có phong cảnh đa dạng và tươi đẹp.
  • folk tính từ thuộc về dân gian
    US/ˈfoʊk/
    Folk games brought immense joy to children in past times. Các trò chơi dân gian đã mang lại niềm vui lớn cho trẻ em thời xưa.
  • promote động từ thăng chức, đề bạt
    US/prəˈmoʊt/
    The manager decided to promote Mai after six months. Người quản lý đã quyết định thăng chức cho Mai sau sáu tháng.
  • custom danh từ phong tục, tập quán
    US/ˈkʌstəm/
    Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
  • generation danh từ thế hệ
    US/ˌdʒɛnərˈeɪʃən/
    Three generations live together happily under one roof. Ba thế hệ sống vui vẻ cùng nhau dưới một mái nhà.
  • appreciate động từ coi trọng, trân trọng
    US/əˈpriʃiˌeɪt/
    Travelling helps young people appreciate different traditions. Đi du lịch giúp người trẻ trân trọng các truyền thống khác biệt.
  • crowdfunding danh từ gọi vốn cộng đồng
    US/ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
    The team used crowdfunding to fix the monument. Nhóm đã dùng gọi vốn cộng đồng để sửa tượng đài.
  • ruins danh từ tàn tích, di tích đổ nát
    US/ˈruənz/
    Archaeologists uncovered old stone ruins underground. Các nhà khảo cổ học phát hiện tàn tích đá cổ dưới lòng đất.
  • citadel danh từ thành lũy, hoàng thành
    US/ˈsɪtəˌdɛl/
    Soldiers guarded the thick walls of the citadel. Binh lính bảo vệ những bức tường dày của thành lũy.
  • craftsman danh từ thợ thủ công
    US/ˈkræftsmən/
    The skilled craftsman carved beautiful wooden patterns. Người thợ thủ công lành nghề chạm khắc các hoa văn gỗ đẹp mắt.
  • complex danh từ quần thể, khu phức hợp
    US/ˈkɑmplɛks/
    The temple complex attracts thousands of tourists yearly. Quần thể đền thờ thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.
  • excavate động từ khai quật
    US/ˈɛkskəˌveɪt/
    Researchers plan to excavate the ancient tomb carefully. Các nhà nghiên cứu dự định khai quật ngôi mộ cổ cẩn thận.
  • ancient tính từ cổ kính, cổ xưa
    US/ˈeɪntʃənt/
    Hoi An is a lovely ancient town. Hội An là một thị trấn cổ kính dễ thương.

Lỗi thường gặp

  • heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • monument: Không nhầm 'monument' (đài kỷ niệm) với 'statue' (bức tượng nói chung).
  • tangible: Thường nhầm với 'intangible' (phi vật thể).
  • historic: Dễ nhầm với historical (thuộc về lịch sử nói chung).
  • landscape: 'Landscape' là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • folk: 'Folk' thường dùng như tính từ đứng trước danh từ: 'folk dance', 'folk game'.
  • promote: Thường dùng dạng bị động 'be promoted' khi nói ai đó được thăng chức.
  • custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
  • ruins: Dùng ở dạng số nhiều khi chỉ các phế tích công trình.
  • complex: Không nhầm danh từ 'complex' (quần thể) với tính từ (phức tạp).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).