Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

crowdfunding

danh từ
US/ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/

gọi vốn cộng đồng

funding a project using small sums from crowds

Gọi vốn cộng đồng tiếng Anh là crowdfunding, đọc là /ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/.

Ví dụ

  • The team used crowdfunding to fix the monument.Nhóm đã dùng gọi vốn cộng đồng để sửa tượng đài.
  • Crowdfunding enables citizens to fund historic repairs.Gọi vốn cộng đồng cho phép người dân tài trợ việc sửa chữa di tích.

Cách phát âm crowdfunding

Phiên âm Mỹ/ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/

Dạng từ của crowdfunding

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

crowdfunding đi với giới từ gì?

  • crowdfunding forThey used crowdfunding for the community art project.Họ dùng gọi vốn cộng đồng cho dự án nghệ thuật địa phương.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • crowdfunding campaign
  • use crowdfunding

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).