Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

artisan

danh từ
US/ˈɑrtəzən/

thợ thủ công, nghệ nhân

person skilled at making things by hand

Thợ thủ công tiếng Anh là artisan, đọc là /ˈɑrtəzən/.

Ví dụ

  • The artisan made a beautiful clay pot.Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc bình đất sét đẹp.
  • Local artisans teach young people ancient crafts.Các nghệ nhân địa phương dạy giới trẻ những nghề thủ công cổ xưa.

Cách phát âm artisan

Phiên âm Mỹ/ˈɑrtəzən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều artisans đọc đuôi /z/.

Dạng từ của artisan

Số nhiềuartisans

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • skilled artisan
  • local artisan
  • traditional artisan

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'artist' (nghệ sĩ biểu diễn hoặc vẽ tranh).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).