Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

handicraft

danh từ
US/ˈhændiˌkræft/

sản phẩm thủ công

objects made skillfully by hand rather than by machine

Sản phẩm thủ công tiếng Anh là handicraft, đọc là /ˈhændiˌkræft/.

Ví dụ

  • Foreign tourists love buying local handicraft items as souvenirs.Khách du lịch nước ngoài thích mua các món đồ thủ công địa phương làm quà.
  • Villagers earn extra money by making bamboo handicrafts.Dân làng kiếm thêm thu nhập bằng việc đan đồ thủ công từ tre.

Cách phát âm handicraft

Phiên âm Mỹ/ˈhændiˌkræft/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều handicrafts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của handicraft

Số nhiềuhandicrafts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • traditional handicraft
  • make handicrafts
  • handicraft village

Họ từ

  • craft (noun)

Lỗi hay gặp

Có thể dùng cả dạng đếm được lẫn không đếm được tuỳ ngữ cảnh.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).