Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

community

danh từ
US/kəˈmjunəti/

cộng đồng

people living in one area or sharing common interests

Cộng đồng tiếng Anh là community, đọc là /kəˈmjunəti/.

Ví dụ

  • Good neighbours help each other to build strong community.Hàng xóm tốt giúp đỡ nhau để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
  • We plant more trees to make our local community greener.Chúng tôi trồng thêm cây để làm cho cộng đồng địa phương xanh hơn.

Cách phát âm community

Phiên âm Mỹ/kəˈmjunəti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của community

Số nhiềucommunities

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • local community
  • community service

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).