Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Cộng đồng địa phương

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • community danh từ cộng đồng
    US/kəˈmjunəti/
    Good neighbours help each other to build strong community. Hàng xóm tốt giúp đỡ nhau để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
  • neighbourhood danh từ khu phố, vùng lân cận
    US/ˈneɪbərˌhʊd/
    My neighbourhood is very quiet and green. Khu phố của tôi rất yên tĩnh và nhiều cây xanh.
  • artisan danh từ thợ thủ công, nghệ nhân
    US/ˈɑrtəzən/
    The artisan made a beautiful clay pot. Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc bình đất sét đẹp.
  • handicraft danh từ sản phẩm thủ công
    US/ˈhændiˌkræft/
    Foreign tourists love buying local handicraft items as souvenirs. Khách du lịch nước ngoài thích mua các món đồ thủ công địa phương làm quà.
  • pottery danh từ đồ gốm, nghề gốm
    US/ˈpɑtəri/
    Tom learned how to make pottery yesterday. Hôm qua Tom đã học cách làm đồ gốm.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • suburb danh từ ngoại ô
    US/ˈsʌbərb/
    Lan lives in a quiet suburb of Da Nang. Lan sống ở một vùng ngoại ô yên bình của Đà Nẵng.
  • volunteer động từ tình nguyện làm việc
    US/ˌvɑlənˈtɪr/
    Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend. Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
  • garbage danh từ rác thải
    US/ˈɡɑrbɪdʒ/
    People should not drop garbage on streets. Mọi người không nên vứt rác ngoài đường.
  • recycle động từ tái chế
    US/riˈsaɪkəl/
    We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
  • craft danh từ đồ thủ công, nghề thủ công
    US/ˈkræft/
    Students enjoy making crafts in art class. Học sinh thích làm đồ thủ công trong giờ mỹ thuật.
  • attraction danh từ điểm thu hút du lịch
    US/əˈtrækʃən/
    Big Ben is a famous attraction in London. Big Ben là một điểm thu hút nổi tiếng ở Luân Đôn.
  • souvenir danh từ quà lưu niệm
    US/ˌsuvəˈnɪr/
    Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
  • remind động từ nhắc nhở, gợi nhớ
    US/riˈmaɪnd/
    This song reminds me of my hometown. Bài hát này làm tôi nhớ đến quê hương mình.
  • resident danh từ cư dân
    US/ˈrɛzɪdənt/
    Local residents gathered to plant trees. Cư dân địa phương đã tụ họp để trồng cây.
  • weave động từ dệt, đan
    US/ˈwiv/
    Women in this mountain village weave colourful scarves skillfully. Phụ nữ ở ngôi làng miền núi này dệt khăn quàng cổ nhiều màu sắc rất khéo léo.
  • originality danh từ tính độc đáo, tính nguyên bản
    US/ərˌɪdʒəˈnælɪti/
    The craft market values cultural originality. Chợ đồ thủ công coi trọng tính độc đáo văn hóa.
  • workshop danh từ phân xưởng, buổi tập huấn
    US/ˈwɜrkˌʃɑp/
    Minh visited an old carpentry workshop. Minh đã ghé thăm một xưởng mộc cũ.

Lỗi thường gặp

  • neighbourhood: Dễ nhầm lẫn giữa neighbourhood (khu phố) và neighbour (người hàng xóm).
  • artisan: Hay nhầm với 'artist' (nghệ sĩ biểu diễn hoặc vẽ tranh).
  • handicraft: Có thể dùng cả dạng đếm được lẫn không đếm được tuỳ ngữ cảnh.
  • pottery: Từ 'pottery' thường là danh từ không đếm được khi chỉ các món đồ gốm nói chung.
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • suburb: Cần dùng giới từ 'in' khi nói 'in the suburbs', tránh dùng 'at'.
  • volunteer: Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.
  • garbage: 'Garbage' là danh từ không đếm được, không thêm s.
  • recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
  • craft: Thường quên thêm số nhiều 'crafts' khi nói về các món đồ thủ công nói chung.
  • attraction: Không nhầm danh từ 'attraction' với tính từ 'attractive'.
  • remind: Dùng 'remember' (tự nhớ) thay vì 'remind' (nhắc người khác nhớ).
  • resident: Dễ nhầm với 'residence' (nơi cư trú, nhà ở).
  • weave: Chú ý dạng quá khứ bất quy tắc: wove - woven.
  • originality: Hay nhầm với 'origin' (nguồn gốc, căn nguyên).
  • workshop: Có hai nghĩa: xưởng làm đồ và buổi học thực hành kỹ năng.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).