Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

attend

động từ
US/əˈtɛnd/

tham gia, tham dự

go to or be present at an event

Tham gia tiếng Anh là attend, đọc là /əˈtɛnd/.

Ví dụ

  • Many foreign tourists attend the lantern festival every year.Nhiều du khách nước ngoài tham dự lễ hội đèn lồng hàng năm.
  • Lan will attend an art workshop this weekend.Lan sẽ tham gia một buổi hội thảo nghệ thuật cuối tuần này.

Cách phát âm attend

Phiên âm Mỹ/əˈtɛnd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ attended đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của attend

Quá khứattended
Quá khứ phân từattended
V-ingattending

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • attend a festival
  • attend an event

Họ từ

  • attendance (noun)

Lỗi hay gặp

Không thêm giới từ 'to' sau 'attend' khi mang nghĩa dự sự kiện.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).