Từ vựng Unit 9: Lễ hội trên thế giới
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
lantern danh từ đèn lồngUS/ˈlæntərn/Children carried star lanterns along the village road. Trẻ em rước đèn ông sao dọc con đường làng.
-
perform động từ biểu diễnUS/pərˈfɔrm/The students will perform a traditional dance tomorrow. Các học sinh sẽ biểu diễn một điệu múa truyền thống vào ngày mai.
-
harvest danh từ mùa thu hoạch, vụ mùaUS/ˈhɑrvəst/Farmers thank the gods for a rich rice harvest. Nông dân tạ ơn các vị thần vì một vụ lúa bội thu.
-
carnival danh từ ngày hội hoá trang, lễ hội đường phốUS/ˈkɑrnəvəl/The Rio carnival attracts thousands of visitors yearly. Lễ hội carnival ở Rio thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
-
float danh từ xe diễu hành (trang trí hoa, tượng)US/ˈfloʊt/The flower float drove slowly down the main road. Chiếc xe hoa diễu hành di chuyển chậm rãi trên đường chính.
-
mask danh từ mặt nạUS/ˈmæsk/Minh wore a lion mask during the school show. Minh đã đeo một chiếc mặt nạ sư tử trong buổi diễn ở trường.
-
sculpture danh từ tác phẩm điêu khắc, môn điêu khắcUS/ˈskʌlptʃər/There is a stone sculpture in front of the museum. Có một tác phẩm điêu khắc bằng đá ở trước bảo tàng.
-
superstitious tính từ mê tínUS/ˌsupərˈstɪʃəs/Some superstitious people avoid sweeping floors on Tet day. Một số người mê tín tránh quét nhà vào ngày Tết.
-
take place cụm từ diễn raUS/ˈteɪk ˈpleɪs/The water fight festival takes place every April. Lễ hội té nước diễn ra vào tháng Tư hàng năm.
-
attend động từ tham gia, tham dựUS/əˈtɛnd/Many foreign tourists attend the lantern festival every year. Nhiều du khách nước ngoài tham dự lễ hội đèn lồng hàng năm.
-
joyful tính từ vui tươi, ngập tràn niềm vuiUS/ˈdʒɔɪfəl/Children sang joyful songs around the Christmas tree. Những đứa trẻ hát vang những ca khúc vui tươi quanh cây thông Nô-en.
-
religious tính từ thuộc tôn giáoUS/rɪˈlɪdʒəs/Easter is an important religious holiday for many people. Lễ Phục sinh là một ngày lễ tôn giáo quan trọng với nhiều người.
-
drum danh từ cái trốngUS/ˈdrʌm/Hit the drum now. Hãy gõ cái trống ngay đi.
-
cuisine danh từ ẩm thựcUS/kwɪˈzin/Vietnamese cuisine is famous for fresh ingredients and rich herbs. Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng vì nguyên liệu tươi và nhiều loại rau thơm.
-
heritage danh từ di sảnUS/ˈhɛrətədʒ/Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
-
custom danh từ phong tục, tập quánUS/ˈkʌstəm/Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
-
folklore danh từ truyền thuyết dân gianUS/ˈfoʊˌklɔr/Folklore tales are told around the bonfire. Truyện truyền thuyết dân gian được kể quanh lửa trại.
-
dance động từ nhảy múaUS/ˈdæns/They dance together. Họ nhảy múa cùng nhau.
Lỗi thường gặp
- float: 'Float' dạng danh từ trong chủ đề lễ hội chỉ xe rước hoặc xe diễu hành.
- take place: Không dùng thể bị động 'is taken place'; luôn dùng chủ động 'takes place'.
- attend: Không thêm giới từ 'to' sau 'attend' khi mang nghĩa dự sự kiện.
- cuisine: Dùng 'cuisine' thay cho bữa ăn thông thường ('meal'). 'Cuisine' chỉ phong cách ẩm thực.
- heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
- custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
- folklore: Viết folklores là sai.
- dance: Tránh nhầm phát âm đuôi ce thành âm ch.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.