Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

carnival

danh từ
US/ˈkɑrnəvəl/

ngày hội hoá trang, lễ hội đường phố

a public event with music, dancing and masks

Ngày hội hoá trang tiếng Anh là carnival, đọc là /ˈkɑrnəvəl/.

Ví dụ

  • The Rio carnival attracts thousands of visitors yearly.Lễ hội carnival ở Rio thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
  • Dancers wore bright feather suits during the carnival.Những vũ công mặc đồ lông vũ sặc sỡ trong lễ hội.

Cách phát âm carnival

Phiên âm Mỹ/ˈkɑrnəvəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều carnivals đọc đuôi /z/.

Dạng từ của carnival

Số nhiềucarnivals

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • carnival atmosphere
  • attend a carnival

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).