Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

float

danh từ
US/ˈfloʊt/

xe diễu hành (trang trí hoa, tượng)

a large decorated truck or platform in a parade

Xe diễu hành tiếng Anh là float, đọc là /ˈfloʊt/.

Ví dụ

  • The flower float drove slowly down the main road.Chiếc xe hoa diễu hành di chuyển chậm rãi trên đường chính.
  • Children waved to people from the festival float.Trẻ em vẫy tay chào mọi người từ chiếc xe diễu hành của lễ hội.

Cách phát âm float

Phiên âm Mỹ/ˈfloʊt/ Số âm tiết1

Số nhiều floats đọc đuôi /s/.

Dạng từ của float

Số nhiềufloats

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • parade float
  • flower float

Họ từ

  • float (verb)

Lỗi hay gặp

'Float' dạng danh từ trong chủ đề lễ hội chỉ xe rước hoặc xe diễu hành.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).