Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

aunt

danh từ
US/ˈænt/

cô, dì, bác gái

sister of mother or father

Cô tiếng Anh là aunt, đọc là /ˈænt/.

Ví dụ

  • She is my aunt.Cô ấy là dì tôi.
  • My aunt is cooking.Dì tôi đang nấu ăn.

Cách phát âm aunt

Phiên âm Mỹ/ˈænt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • my aunt

Lỗi hay gặp

Dùng chung cho cả cô, dì, bác gái.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).