Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cousin

danh từ
US/ˈkʌzən/

anh chị em họ

child of aunt or uncle

Anh chị em họ tiếng Anh là cousin, đọc là /ˈkʌzən/.

Ví dụ

  • He is my cousin.Cậu ấy là anh họ tôi.
  • I play with my cousin.Tôi chơi với anh họ tôi.

Cách phát âm cousin

Phiên âm Mỹ/ˈkʌzən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • my cousin

Lỗi hay gặp

Áp dụng cho cả nam và nữ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).