Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
baby
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
baby
danh từ
preA1
US
/ˈbeɪbi/
em bé
a very young child
Ví dụ
Look at the
baby
.
Hãy nhìn em bé kìa.
The
baby
sleeps.
Em bé đang ngủ.
Cụm từ hay gặp
baby brother
baby sister
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 11: At the Bus Stop
Từ liên quan
bag
bell
bench
big
blue
book
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi