Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

brother

danh từ
US/ˈbrʌðər/

anh trai, em trai

a boy with same parents

Anh trai tiếng Anh là brother, đọc là /ˈbrʌðər/.

Ví dụ

  • He is my brother.Cậu ấy là anh trai tôi.
  • My brother can run.Anh trai tôi biết chạy.

Cách phát âm brother

Phiên âm Mỹ/ˈbrʌðər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • big brother
  • little brother

Lỗi hay gặp

Tiếng Anh không phân biệt sẵn anh hay em.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).