Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bloc

danh từ
US/ˈblɑk/

khối (quốc gia liên minh)

group of countries joined together for common purpose

Khối tiếng Anh là bloc, đọc là /ˈblɑk/.

Ví dụ

  • Member nations want to expand regional trade within this bloc.Các quốc gia thành viên muốn mở rộng thương mại khu vực trong khối này.
  • The economic bloc agreed on several new investment rules.Khối kinh tế đã đồng thuận về nhiều quy tắc đầu tư mới.

Cách phát âm bloc

Phiên âm Mỹ/ˈblɑk/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • regional bloc
  • trade bloc

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm "bloc" (khối liên minh) với "block" (khối vật lý, tòa nhà).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).