Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

delegate

danh từ
US/ˈdɛləˌɡeɪt/

đại biểu

person chosen to represent group at formal conference

Đại biểu tiếng Anh là delegate, đọc là /ˈdɛləˌɡeɪt/.

Ví dụ

  • Foreign delegates discussed climate plans at green conference.Các đại biểu nước ngoài đã thảo luận kế hoạch khí hậu tại hội nghị xanh.
  • Minh welcomed international delegates at airport yesterday morning.Minh đã đón các đại biểu quốc tế tại sân bay vào sáng hôm qua.

Cách phát âm delegate

Phiên âm Mỹ/ˈdɛləˌɡeɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều delegates đọc đuôi /s/.

Dạng từ của delegate

Số nhiềudelegates

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

delegate đi với giới từ gì?

  • delegate fromEvery delegate from the city arrived early.Mỗi đại biểu từ thành phố đến sớm.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • foreign delegate
  • youth delegate

Họ từ

  • delegation (noun)

Lỗi hay gặp

Danh từ phát âm đuôi /-ət/, động từ phát âm đuôi /-eɪt/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).