Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

diversity

danh từ
US/dɪˈvɜrsɪti/

sự đa dạng

state of having many different types of things or people

Sự đa dạng tiếng Anh là diversity, đọc là /dɪˈvɜrsɪti/.

Ví dụ

  • Delegates celebrated rich cultural diversity during opening festival.Các đại biểu đã tôn vinh sự đa dạng văn hoá phong phú trong lễ hội khai mạc.
  • Language diversity enriches communication among community members.Sự đa dạng ngôn ngữ làm phong phú thêm giao tiếp giữa các thành viên cộng đồng.

Cách phát âm diversity

Phiên âm Mỹ/dɪˈvɜrsɪti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • cultural diversity
  • rich diversity

Họ từ

  • diverse (adj)
  • diversify (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).