Từ vựng Unit 4: ASEAN và Việt Nam
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
bloc danh từ khối (quốc gia liên minh)US/ˈblɑk/Member nations want to expand regional trade within this bloc. Các quốc gia thành viên muốn mở rộng thương mại khu vực trong khối này.
-
charter danh từ hiến chươngUS/ˈtʃɑrtər/All members must respect rules written in this charter. Mọi thành viên đều phải tôn trọng các quy định được viết trong hiến chương này.
-
solidarity danh từ sự đoàn kếtUS/ˌsɑləˈdɛrəti/Cultural exchanges strengthen solidarity among regional youth groups. Giao lưu văn hoá củng cố tinh thần đoàn kết giữa các nhóm thanh niên khu vực.
-
cooperation danh từ sự hợp tácUS/koʊˌɑpərˈeɪʃən/Economic cooperation creates many job opportunities for young people. Hợp tác kinh tế tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho giới trẻ.
-
integration danh từ sự hội nhậpUS/ˌɪntəˈɡreɪʃən/Regional integration helps local firms export goods more easily. Hội nhập khu vực giúp các công ty địa phương xuất khẩu hàng hoá dễ dàng hơn.
-
diplomat danh từ nhà ngoại giaoUS/ˈdɪpləˌmæt/Experienced diplomat talked with regional delegates about trade deals. Nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm đã trao đổi với các đại biểu khu vực về thương mại.
-
summit danh từ hội nghị thượng đỉnhUS/ˈsʌmət/National leaders attended the annual summit in the capital city. Các nhà lãnh đạo quốc gia đã tham dự hội nghị thượng đỉnh thường niên tại thủ đô.
-
scholarship danh từ học bổngUS/ˈskɑlərˌʃɪp/Nam received regional scholarship to study in Singapore. Nam đã nhận được học bổng khu vực để theo học tại Singapore.
-
stability danh từ sự ổn địnhUS/stəˈbɪlɪti/Political stability attracts foreign companies to invest here. Sự ổn định chính trị thu hút các công ty nước ngoài đến đầu tư tại đây.
-
prosperous tính từ thịnh vượngUS/ˈprɑspərəs/Nations work together to build prosperous future for citizens. Các quốc gia cùng nhau xây dựng tương lai thịnh vượng cho công dân.
-
motto danh từ khẩu hiệu, phương châmUS/ˈmɑtoʊ/Students memorised official motto before youth competition began. Học sinh đã ghi nhớ khẩu hiệu chính thức trước khi cuộc thi thanh niên bắt đầu.
-
identity danh từ bản sắcUS/aɪˈdɛntɪˌti/Traditional clothing preserves cultural identity across generations. Trang phục truyền thống bảo tồn bản sắc văn hoá qua nhiều thế hệ.
-
promote động từ thăng chức, đề bạtUS/prəˈmoʊt/The manager decided to promote Mai after six months. Người quản lý đã quyết định thăng chức cho Mai sau sáu tháng.
-
volunteer động từ tình nguyện làm việcUS/ˌvɑlənˈtɪr/Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend. Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
-
diversity danh từ sự đa dạngUS/dɪˈvɜrsɪti/Delegates celebrated rich cultural diversity during opening festival. Các đại biểu đã tôn vinh sự đa dạng văn hoá phong phú trong lễ hội khai mạc.
-
host danh từ nước chủ nhà, bên đăng caiUS/ˈhoʊst/Viet Nam served as the host country for the regional summit. Việt Nam đóng vai trò là nước chủ nhà cho hội nghị thượng đỉnh khu vực.
-
participate động từ tham giaUS/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/Tom decided to participate in the local chess tournament. Tom quyết định tham gia giải cờ vua địa phương.
-
delegate danh từ đại biểuUS/ˈdɛləˌɡeɪt/Foreign delegates discussed climate plans at green conference. Các đại biểu nước ngoài đã thảo luận kế hoạch khí hậu tại hội nghị xanh.
-
harmonious tính từ hài hòaUS/hɑrˈmoʊniəs/Neighbouring states try to build harmonious relations through talks. Các quốc gia láng giềng cố gắng xây dựng mối quan hệ hài hòa thông qua đối thoại.
-
contribution danh từ sự đóng gópUS/ˌkɑntrəˈbjuʃən/Viet Nam makes active contribution to peacekeeping efforts. Việt Nam đóng góp tích cực vào các nỗ lực gìn giữ hoà bình.
Lỗi thường gặp
- bloc: Tránh nhầm "bloc" (khối liên minh) với "block" (khối vật lý, tòa nhà).
- cooperation: Thường quên giới từ "with" khi dùng động từ cooperate (cooperate with somebody).
- diplomat: Tránh nhầm "diplomat" (người) với "diplomacy" (ngành, thuật ngoại giao).
- promote: Thường dùng dạng bị động 'be promoted' khi nói ai đó được thăng chức.
- volunteer: Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.
- participate: Luôn dùng giới từ 'in' sau 'participate'.
- delegate: Danh từ phát âm đuôi /-ət/, động từ phát âm đuôi /-eɪt/.
- contribution: Dùng cụm "make a contribution to", không dùng động từ do.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.