Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

contribution

danh từ
US/ˌkɑntrəˈbjuʃən/

sự đóng góp

action or thing helping achieve common success

Sự đóng góp tiếng Anh là contribution, đọc là /ˌkɑntrəˈbjuʃən/.

Ví dụ

  • Viet Nam makes active contribution to peacekeeping efforts.Việt Nam đóng góp tích cực vào các nỗ lực gìn giữ hoà bình.
  • Her contribution to regional debate received strong praise.Đóng góp của cô ấy cho buổi tranh luận khu vực nhận được lời khen ngợi lớn.

Cách phát âm contribution

Phiên âm Mỹ/ˌkɑntrəˈbjuʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều contributions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của contribution

Số nhiềucontributions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

contribution đi với giới từ gì?

  • contribution toHer contribution to the project was very important.Sự đóng góp của cô ấy cho dự án rất quan trọng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • make a contribution
  • valuable contribution

Họ từ

  • contribute (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng cụm "make a contribution to", không dùng động từ do.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).