Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

diplomat

danh từ
US/ˈdɪpləˌmæt/

nhà ngoại giao

official representing country in foreign relations

Nhà ngoại giao tiếng Anh là diplomat, đọc là /ˈdɪpləˌmæt/.

Ví dụ

  • Experienced diplomat talked with regional delegates about trade deals.Nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm đã trao đổi với các đại biểu khu vực về thương mại.
  • Lan wants to become diplomat after studying international relations.Lan muốn trở thành nhà ngoại giao sau khi học ngành quan hệ quốc tế.

Cách phát âm diplomat

Phiên âm Mỹ/ˈdɪpləˌmæt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • career diplomat
  • foreign diplomat

Họ từ

  • diplomacy (noun)
  • diplomatic (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm "diplomat" (người) với "diplomacy" (ngành, thuật ngoại giao).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).