Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

breadwinner

danh từ
US/ˈbrɛˌdwɪnər/

trụ cột kinh tế gia đình

person who earns money to support family

Trụ cột kinh tế gia đình tiếng Anh là breadwinner, đọc là /ˈbrɛˌdwɪnər/.

Ví dụ

  • Her father is the main breadwinner now.Bố cô ấy hiện là trụ cột kinh tế chính.
  • Both parents work as breadwinners together.Cả bố và mẹ đều cùng đi làm kiếm tiền nuôi gia đình.

Cách phát âm breadwinner

Phiên âm Mỹ/ˈbrɛˌdwɪnər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • primary breadwinner
  • sole breadwinner

Lỗi hay gặp

Dịch nhầm nghĩa đen liên quan đến bánh mì.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).