Từ vựng Unit 1: Cuộc sống gia đình
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
chore danh từ công việc nhà thường nhậtUS/ˈtʃɔr/Minh does his daily chore before dinner. Minh làm việc nhà hàng ngày trước bữa tối.
-
breadwinner danh từ trụ cột kinh tế gia đìnhUS/ˈbrɛˌdwɪnər/Her father is the main breadwinner now. Bố cô ấy hiện là trụ cột kinh tế chính.
-
homemaker danh từ người nội trợUS/ˈhoʊmˌmeɪkər/He chose to be full-time homemaker. Anh ấy chọn làm người nội trợ toàn thời gian.
-
responsibility danh từ trách nhiệmUS/riˌspɑnsəˈbɪləti/Lan takes responsibility for washing dishes. Lan nhận trách nhiệm rửa bát đĩa.
-
groceries danh từ thực phẩm và hàng tạp hóaUS/ˈɡroʊsəriz/Nam buys fresh groceries every Saturday morning. Nam mua thực phẩm tươi sống mỗi sáng thứ Bảy.
-
laundry danh từ quần áo cần giặt, việc giặt giũUS/ˈlɔndri/Tom does laundry twice a week. Tom giặt quần áo hai lần một tuần.
-
rubbish danh từ rácUS/ˈrʌbɪʃ/People avoid throwing rubbish out on the first day of Tet. Mọi người tránh vứt rác ra ngoài vào ngày đầu Tết.
-
split động từ chia sẻ, phân chiaUS/ˈsplɪt/They split tasks equally among members. Họ chia đều nhiệm vụ giữa các thành viên.
-
gratitude danh từ lòng biết ơnUS/ˈɡrætəˌtud/Children should show gratitude to their parents. Con cái nên bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ.
-
bond danh từ sự gắn kết, mối liên kếtUS/ˈbɑnd/Family dinners create strong emotional bonds. Những bữa tối gia đình tạo nên sự gắn kết tình cảm bền chặt.
-
strengthen động từ củng cố, làm vững chắc thêmUS/ˈstrɛŋθən/Regular talks strengthen our family relationship. Các cuộc trò chuyện thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ gia đình.
-
nurture động từ nuôi dưỡng, chăm sócUS/ˈnɜrtʃər/Parents nurture children with unconditional love. Bố mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương vô điều kiện.
-
supportive tính từ luôn ủng hộ, sẵn lòng giúp đỡUS/səˈpɔrtɪv/Mai has very supportive parents. Mai có những người cha mẹ rất biết ủng hộ con cái.
-
burden danh từ gánh nặngUS/ˈbɜrdən/Sharing housework reduces burden on mother. Chia sẻ việc nhà giúp giảm bớt gánh nặng cho người mẹ.
-
appreciative tính từ biết trân trọng, đánh giá caoUS/əˈpriʃiˌeɪtɪv/Lan is appreciative of mother's cooking. Lan rất trân trọng những bữa ăn do mẹ nấu.
-
cooperate động từ hợp tácUS/koʊˈɑpərˌeɪt/Neighbouring nations cooperate to protect wild animals. Các quốc gia láng giềng hợp tác để bảo vệ động vật hoang dã.
-
independent tính từ tự lập, độc lậpUS/ˌɪndɪˈpɛndənt/Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
-
harmony danh từ sự hòa thuận, hòa hợpUS/ˈhɑrməni/Living in harmony brings peace to home. Sống trong sự hòa thuận mang lại bình yên cho ngôi nhà.
-
ironing danh từ việc là ủi quần áoUS/ˈaɪərnɪŋ/Nam finishes ironing his school uniform. Nam ủi xong bộ đồng phục đi học của mình.
-
equal tính từ bình đẳng, công bằngUS/ˈikwəl/Both boys and girls deserve equal education. Cả nam và nữ đều xứng đáng nhận được nền giáo dục bình đẳng.
Lỗi thường gặp
- chore: Dùng 'make chores' thay vì 'do chores'.
- breadwinner: Dịch nhầm nghĩa đen liên quan đến bánh mì.
- responsibility: Dùng sai giới từ: phải dùng 'responsibility for', không dùng 'with'.
- groceries: Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về đồ mua sắm.
- laundry: Dùng 'make laundry' thay vì cụm chuẩn 'do the laundry'.
- rubbish: Danh từ không đếm được trong Anh-Anh, không dùng 'a rubbish' hay 'rubbishes'.
- split: Dạng quá khứ và phân từ của 'split' vẫn giữ nguyên là 'split'.
- strengthen: Dùng nhầm danh từ 'strength' thay cho động từ 'strengthen'.
- supportive: Đi kèm giới từ 'of' (supportive of), không dùng 'for'.
- appreciative: Đi với giới từ 'of' (appreciative of), không đi với 'with'.
- cooperate: Thường dùng giới từ 'with' với người/đối tác, 'on' với dự án.
- independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
- ironing: Thường dùng cụm 'do the ironing', không dùng 'make the ironing'.
- equal: Dùng 'equal to' khi so sánh, không dùng 'equal with'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.