Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

appreciative

tính từ
US/əˈpriʃiˌeɪtɪv/

biết trân trọng, đánh giá cao

feeling or showing gratitude or pleasure

Biết trân trọng tiếng Anh là appreciative, đọc là /əˈpriʃiˌeɪtɪv/.

Ví dụ

  • Lan is appreciative of mother's cooking.Lan rất trân trọng những bữa ăn do mẹ nấu.
  • Be appreciative of small acts of kindness.Hãy biết trân trọng những hành động tử tế nhỏ bé.

Cách phát âm appreciative

Phiên âm Mỹ/əˈpriʃiˌeɪtɪv/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của appreciative

So sánh hơnmore appreciative
So sánh nhấtmost appreciative

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

appreciative đi với giới từ gì?

  • appreciative ofNam is appreciative of his mother's daily cooking.Nam biết trân trọng bữa ăn hằng ngày mẹ nấu.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • appreciative of
  • appreciative smile

Họ từ

  • appreciate (v)
  • appreciation (n)

Lỗi hay gặp

Đi với giới từ 'of' (appreciative of), không đi với 'with'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).