Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bond

danh từ
US/ˈbɑnd/

sự gắn kết, mối liên kết

close connection joining people together emotionally

Sự gắn kết tiếng Anh là bond, đọc là /ˈbɑnd/.

Ví dụ

  • Family dinners create strong emotional bonds.Những bữa tối gia đình tạo nên sự gắn kết tình cảm bền chặt.
  • Shared hobbies strengthen bond between siblings.Sở thích chung thắt chặt sợi dây liên kết giữa anh chị em.

Cách phát âm bond

Phiên âm Mỹ/ˈbɑnd/ Số âm tiết1

Số nhiều bonds đọc đuôi /z/.

Dạng từ của bond

Số nhiềubonds

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

bond đi với giới từ gì?

  • bond betweenFamily dinners strengthen the bond between members.Những bữa ăn gia đình củng cố mối liên kết giữa các thành viên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • family bond
  • strengthen bond

Họ từ

  • bond (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).