Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

chore

danh từ
US/ˈtʃɔr/

công việc nhà thường nhật

a routine task, especially a household job

Công việc nhà thường nhật tiếng Anh là chore, đọc là /ˈtʃɔr/.

Ví dụ

  • Minh does his daily chore before dinner.Minh làm việc nhà hàng ngày trước bữa tối.
  • Sharing household chores keeps the family happy.Chia sẻ việc nhà giúp gia đình luôn vui vẻ.

Cách phát âm chore

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɔr/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • household chore
  • do chores

Lỗi hay gặp

Dùng 'make chores' thay vì 'do chores'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).