Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cooperate

động từ
US/koʊˈɑpərˌeɪt/

hợp tác

to work together to achieve a shared aim

Hợp tác tiếng Anh là cooperate, đọc là /koʊˈɑpərˌeɪt/.

Ví dụ

  • Neighbouring nations cooperate to protect wild animals.Các quốc gia láng giềng hợp tác để bảo vệ động vật hoang dã.
  • Schools cooperate with global funds to build libraries.Các trường học hợp tác với quỹ toàn cầu để xây thư viện.

Cách phát âm cooperate

Phiên âm Mỹ/koʊˈɑpərˌeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • cooperate with
  • closely cooperate

Họ từ

  • cooperation (noun)
  • cooperative (adj)

Lỗi hay gặp

Thường dùng giới từ 'with' với người/đối tác, 'on' với dự án.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).