Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

breakdown

danh từ
US/ˈbreɪkˌdaʊn/

sự gián đoạn, sự sụp đổ

a failure of a relationship, discussion, or machine

Sự cố tiếng Anh là breakdown, đọc là /ˈbreɪkˌdaʊn/.

Ví dụ

  • Bad internet connection caused a sudden breakdown in communication.Kết nối mạng kém đã gây ra sự gián đoạn đột ngột trong giao tiếp.
  • They solved the problem after a brief system breakdown.Họ đã giải quyết vấn đề sau một đợt hỏng hóc hệ thống ngắn.

Cách phát âm breakdown

Phiên âm Mỹ/ˈbreɪkˌdaʊn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều breakdowns đọc đuôi /z/.

Dạng từ của breakdown

Số nhiềubreakdowns

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • communication breakdown
  • system breakdown

Họ từ

  • break down (phrase)

Lỗi hay gặp

Viết liền 'breakdown' khi là danh từ, viết rời 'break down' khi là cụm động từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).