Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

digital

tính từ
US/ˈdɪdʒətəl/

kỹ thuật số

using computer technology or the internet to store data

Kỹ thuật số tiếng Anh là digital, đọc là /ˈdɪdʒətəl/.

Ví dụ

  • Most students are familiar with digital devices nowadays.Hầu hết học sinh ngày nay đều quen thuộc với các thiết bị kỹ thuật số.
  • Digital communication allows us to share files instantly.Giao tiếp kỹ thuật số cho phép chúng ta chia sẻ tập tin ngay lập tức.

Cách phát âm digital

Phiên âm Mỹ/ˈdɪdʒətəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • digital device
  • digital communication

Họ từ

  • digitize (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'digital' (kỹ thuật số) với 'electronic' (điện tử).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).