Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

device

danh từ
US/dɪˈvaɪs/

thiết bị

an object invented for a particular purpose or task

Thiết bị tiếng Anh là device, đọc là /dɪˈvaɪs/.

Ví dụ

  • Minh uses a smart device to control his house lights.Minh dùng một thiết bị thông minh để điều khiển đèn nhà mình.
  • Please turn off your electronic devices during the exam.Vui lòng tắt các thiết bị điện tử của bạn trong kỳ thi.

Cách phát âm device

Phiên âm Mỹ/dɪˈvaɪs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • electronic device
  • smart device

Lỗi hay gặp

Danh từ đếm được, khác với 'equipment' là danh từ không đếm được.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).