Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

barrier

danh từ
US/ˈbæriər/

rào cản, chướng ngại

a problem or rule that stops people from communicating

Rào cản tiếng Anh là barrier, đọc là /ˈbæriər/.

Ví dụ

  • Language barrier makes travelling abroad difficult for some people.Rào cản ngôn ngữ khiến việc đi du lịch nước ngoài khó khăn với vài người.
  • Modern translation devices can break down the communication barrier.Thiết bị dịch hiện đại có thể phá vỡ rào cản giao tiếp.

Cách phát âm barrier

Phiên âm Mỹ/ˈbæriər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều barriers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của barrier

Số nhiềubarriers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

barrier đi với giới từ gì?

  • barrier toLanguage is a barrier to communication.Ngôn ngữ là rào cản đối với giao tiếp.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • language barrier
  • communication barrier

Lỗi hay gặp

Dùng cụm 'language barrier' thay vì dịch từng từ 'barrier of language'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).