Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bustling

tính từ
US/ˈbʌsəlɪŋ/

nhộn nhịp, hối hả

full of busy activity and many people moving around

Nhộn nhịp tiếng Anh là bustling, đọc là /ˈbʌsəlɪŋ/.

Ví dụ

  • Downtown markets are always bustling on weekend mornings.Các khu chợ trung tâm luôn nhộn nhịp vào các buổi sáng cuối tuần.
  • Minh enjoys walking through the bustling night streets.Minh thích đi dạo qua những con phố đêm nhộn nhịp.

Cách phát âm bustling

Phiên âm Mỹ/ˈbʌsəlɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của bustling

So sánh hơnmore bustling
So sánh nhấtmost bustling

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • bustling street
  • bustling city

Họ từ

  • bustle (noun)
  • bustle (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm giới từ: dùng 'bustling with' để chỉ nơi đông đúc thứ gì đó.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).