Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exhaust fumes

danh từ
US/ɪɡˈzɔst ˈfjumz/

khí thải xe cộ

harmful gases produced by vehicle engines

Khí thải tiếng Anh là exhaust fumes, đọc là /ɪɡˈzɔst ˈfjumz/.

Ví dụ

  • Exhaust fumes from cars worsen city air quality.Khí thải từ ô tô làm chất lượng không khí thành phố xấu đi.
  • Cyclists often wear masks to block toxic exhaust fumes.Người đi xe đạp thường đeo khẩu trang để chặn khí thải độc hại.

Cách phát âm exhaust fumes

Phiên âm Mỹ/ɪɡˈzɔst ˈfjumz/

Dạng từ của exhaust fumes

Số nhiềuexhaust fumes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • vehicle exhaust fumes
  • toxic exhaust fumes

Lỗi hay gặp

Thường dùng ở dạng số nhiều: exhaust fumes.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).